CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN

1

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂて

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V(い、ち、り) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。って
V(み、び、に) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。んで
VきますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。いて
VぎますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。いで
Vします CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。して
いきますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN いって
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) て
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 来て
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN して
N しますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N して
2

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ た

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V(い、ち、り) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。った
V(み、び、に) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。んだ
VきますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。いた
VぎますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。いだ
VしますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 。。。した
いきます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN いった
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) た
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN 来た
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN した
N します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N した
3

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ TỪ ĐIỂN

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (う)
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) る
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN くる
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN する
N しまCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN す N する
4

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ ない

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (あ) ない
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) ない
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN こない
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN しない
N しますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N しない
5

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ Ý HƯỚNG

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (おう)
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) よう
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN こよう
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN しよう
N しますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N しよう
6

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ MỆNH LỆNH

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え)
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) ろ
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN こい
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN しろ
N します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N しろ
7

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ KHẢ NĂNG

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) ます
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ますCÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) られます
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN こられます
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN できます
N します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N できます
8

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN ĐỘNG TỪ THỂ SAI KHIẾN

CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm I:
V (い) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (あ) せます
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm II:
V (え) ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN V (え) させます
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN Nhóm III:
来ます CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN こさせます
します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN させます
N します CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢN N させます
9
——————————————————

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC TẠI ĐÂY

Nhớ theo dõi HIKARI để cập nhật nhiều kiến thức thú vị nhé!

HIKARI – TRUNG TÂM NHẬT NGỮ
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢNTrụ sở: 310 Lê Quang Định, P.11, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢNVP: Tòa nhà JVPE, lô 20, Đường số 2, Công viên phần mềm Quang Trung, P.Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢNHotline: 0902 390 885
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢNĐiện thoại: (028) 3849 7875
CÁC THỂ ĐỘNG TỪ CƠ BẢNWebsite : www.hkr.edu.vn